English Exam Tips for Tiếng Bồ Đào Nha Speakers
Người nói tiếng Bồ Đào Nha thấy nhiều điều quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng những khác biệt cụ thể này cần được chú ý để thành công trong kỳ thi.
Common Challenges for Tiếng Bồ Đào Nha Speakers
- Từ Giống Nhau Giả (False Friends): Những từ tương tự nhưng có nghĩa khác Example: pretend ≠ pretender (dùng "intend"); push ≠ puxar (push = empurrar)
- Đại Từ Chủ Ngữ: Tiếng Anh luôn yêu cầu đại từ chủ ngữ Example: "I am going" không chỉ "Am going"
- Giới Từ: Cách dùng giới từ khác biệt đáng kể Example: "Depend on" không phải "depend of"; "married to" không phải "married with"
- Thì Tiếp Diễn: Tiếng Anh dùng "be + -ing"; tiếng Bồ Đào Nha dùng "estar + gerund" khác đi Example: "I am working" cho hiện tại; "I work" cho thói quen chung
Grammar Tips for Tiếng Bồ Đào Nha Speakers
- Mạo Từ: Không dùng mạo từ trước sở hữu: "my book" không phải "the my book"
- Hiện Tại Hoàn Thành: Khác với tiếng Bồ Đào Nha: "I have worked here for 5 years" (vẫn đang làm)
- Câu Điều Kiện: Mệnh đề If không dùng "will": "If it rains" không phải "If it will rain"
- Câu Hỏi Đuôi: Tiếng Anh dùng câu hỏi đuôi phức tạp: "You like coffee, don't you?"
Vocabulary Advice
- Nhiều từ có gốc chung giúp ích, nhưng cẩn thận với từ giống nhau giả
- Học cụm động từ - chúng phổ biến hơn trong tiếng Bồ Đào Nha
- Xây dựng cụm từ cố định: "make a decision" không phải "take a decision"
- Nghiên cứu những từ trông giống nhau nhưng có nghĩa khác
Exam Strategies
- Bao gồm đại từ chủ ngữ trong mọi câu
- Kiểm tra cách dùng giới từ cẩn thận trong bài viết
- Với kỹ năng nói, luyện tập âm "th"
- Dùng từ vựng đa dạng để thể hiện phạm vi
Você consegue! Sua base em português vai ajudar muito no aprendizado do inglês.