English Exam Tips for Tiếng Nepal Speakers
Tiếng Nepal và tiếng Anh khác nhau về trật tự từ, mạo từ và đại từ. Một số âm cũng khó với người nói tiếng Nepal. Hãy tập trung vào những điểm này để thi tốt.
Common Challenges for Tiếng Nepal Speakers
- Mạo từ: Tiếng Nepal không dùng mạo từ như tiếng Anh. Example: "I bought a car" chứ không phải "I bought car".
- Trật tự từ: Tiếng Nepal theo trật tự Chủ ngữ-Tân ngữ-Động từ. Tiếng Anh theo trật tự Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ. Example: "I like tea" chứ không phải "I tea like".
- Giới từ: Tiếng Nepal dùng hậu giới từ đứng sau danh từ. Tiếng Anh dùng giới từ đứng trước. Example: "At school", "on the table", "in the box".
- He và She: Các đại từ tiếng Nepal như उ và उहाँ không thể hiện giới tính. Example: "My mother is a nurse. She works in Kathmandu." chứ không phải "He works in Kathmandu".
- For và Since: Tiếng Nepal dùng thì hiện tại cho hành động bắt đầu trong quá khứ. Example: "I have studied English for five years" chứ không phải "I am studying English since five years".
- F, V và Z: Tiếng Nepal không có các âm "f", "v" hay "z" giống tiếng Anh. Example: Luyện tập: fan/pan, very/berry, và âm "z" trong zoo, zero, lazy.
Grammar Tips for Tiếng Nepal Speakers
- Mạo từ: Dùng mạo từ trước danh từ đếm được số ít.
- Trật tự từ: Luôn dùng trật tự Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ.
- Giới từ: Học giới từ đi với các danh từ thông dụng.
- Hiện tại hoàn thành: Dùng cho trải nghiệm và với "for" và "since".
- Câu hỏi: Đặt trợ động từ trước chủ ngữ: "What are you doing?"
- Lời đề nghị lịch sự: Tiếng Nepal thể hiện sự tôn trọng bằng dạng động từ. Tiếng Anh dùng các cụm từ: "Could you...?", "Would you mind...?"
Vocabulary Advice
- Một số từ tiếng Anh được dùng trong tiếng Nepal. Hãy kiểm tra nghĩa và cách viết trong tiếng Anh
- Học các họ từ cùng nhau
- Luyện các từ có âm f, v, z và th
- Học cụm từ kết hợp và cụm động từ
- Học danh từ không đếm được: information, advice, equipment
- Mở rộng vốn từ qua việc đọc
Exam Strategies
- Kiểm tra mọi danh từ đếm được số ít xem đã có mạo từ chưa
- Kiểm tra kỹ trật tự từ
- Kiểm tra he và she khi viết và nói
- Dùng các cụm từ lịch sự tiếng Anh trong email và thư
- Khi nói, luyện f/p, v/b và z/j
- Thể hiện sự đa dạng trong cấu trúc ngữ pháp
हिम्मत राख्नुहोस्! Sự cống hiến của bạn sẽ mang lại thành công.