English Exam Tips for Tiếng Malay Speakers
Người nói tiếng Malay có lợi thế với bảng chữ cái Latin và một số từ vựng tiếng Anh. Tập trung vào những khác biệt này để thành công.
Common Challenges for Tiếng Malay Speakers
- Thì Động Từ: Tiếng Malay không chia động từ; tiếng Anh đánh dấu thì Example: Dùng dạng quá khứ: "I saw" không phải "I see" cho sự kiện quá khứ
- Mạo Từ: Tiếng Malay không có a/an/the Example: "I have a car" không phải "I have car"
- Câu Bị Động: Câu bị động tiếng Malay hoạt động khác tiếng Anh Example: Tiếng Anh: "The book was written by her"
- Đánh Dấu Số Nhiều: Tiếng Anh thêm -s/-es; tiếng Malay dùng lặp từ Example: "Books" không phải "book-book"
Grammar Tips for Tiếng Malay Speakers
- Thì Động Từ: Học dạng quá khứ bất quy tắc: be-was-been, have-had-had
- Hòa Hợp Chủ-Vị: Ngôi thứ ba số ít thêm -s: "He goes" không phải "He go"
- Cấu Tạo Câu Hỏi: Dùng do/does/did cho câu hỏi
- Giới Từ: Học giới từ nào đi với từ nào
Vocabulary Advice
- Nhiều từ tiếng Anh được dùng trong tiếng Malay - kiểm tra sự khác biệt về nghĩa
- Học họ từ (happy, happiness, happily)
- Học cụm động từ
- Luyện tập chính tả - chính tả tiếng Malay đều đặn hơn tiếng Anh
Exam Strategies
- Kiểm tra tất cả động từ về thì đúng
- Bao gồm mạo từ với danh từ đếm được số ít
- Sử dụng cấu trúc câu đa dạng
- Thể hiện phạm vi từ vựng trong bài viết
Semangat! Nền tảng tiếng Malay của bạn sẽ giúp bạn thành thạo tiếng Anh.