T

Mẹo cho Người Nói Tiếng Malay

Bahasa Melayu

Nhiều người nói tiếng Malay nghe tiếng Anh hằng ngày. Khi đi thi, hãy tập trung vào thì, mạo từ và số nhiều theo tiếng Anh chuẩn, đồng thời tránh các đặc điểm của tiếng Anh Malaysia thân mật.

Thách Thức Phổ Biến

Thì động từ

Tiếng Malay dùng từ chỉ thời gian như "sudah" và "akan". Tiếng Anh thay đổi động từ.

Example: "I saw him yesterday" chứ không phải "I see him yesterday".

Mạo từ

Tiếng Malay không có mạo từ.

Example: "I have a car" chứ không phải "I have car".

Số nhiều

Tiếng Malay lặp lại danh từ (buku-buku). Tiếng Anh thêm -s.

Example: "Books" chứ không phải "book-book".

He và She

"Dia" có nghĩa cả he lẫn she.

Example: "My sister is a nurse. She works at night." chứ không phải "He works at night".

"Already" thay cho hiện tại hoàn thành

Tiếng Anh Malaysia thân mật dùng "already" cho hành động đã hoàn thành.

Example: "I have eaten" chứ không phải "I already eat".

Tiểu từ thân mật

Những từ như "lah" và "can or not?" mang tính thân mật và không dùng trong bài thi.

Example: "Is that possible?" chứ không phải "Can or not?"

Trọng Tâm Ngữ Pháp

Động từ bất quy tắc

Học dạng quá khứ bất quy tắc: be-was-been, have-had-had, go-went-gone.

-s ngôi thứ ba

Thêm -s sau he, she và it: "He goes" chứ không phải "He go".

Câu hỏi

Dùng do/does/did: "Did you finish?" chứ không phải "You finish already?"

Câu bị động

Tiếng Anh dùng bị động ít hơn tiếng Malay dùng dạng "di-". Hãy dùng chủ động khi đã rõ ai làm.

Giới từ

Học giới từ nào đi với từ nào: "discuss the plan" (không có "about"), "interested in".

Động từ "be"

Dùng "be" trước tính từ: "The room is clean" chứ không phải "The room clean".

Lời Khuyên Từ Vựng

  • Nhiều từ tiếng Anh được dùng trong tiếng Malay. Hãy kiểm tra xem nghĩa và cách viết có giống nhau không
  • Học các họ từ: happy, happiness, happily, unhappy
  • Học cụm động từ
  • Học cách nói trang trọng thay cho những từ thân mật bạn dùng hằng ngày
  • Luyện chính tả, vì chính tả tiếng Malay có quy luật hơn tiếng Anh
  • Đọc tin tức tiếng Anh và ghi lại các cụm từ hữu ích

Chiến Lược Thi

  • Kiểm tra thì của mọi động từ
  • Đưa mạo từ vào trước danh từ đếm được số ít
  • Dùng tiếng Anh chuẩn khi viết và nói. Tránh "lah", "already" cho quá khứ và "can or not"
  • Khi nói, phát âm rõ phụ âm cuối và đuôi -ed, -s
  • Dùng cấu trúc câu đa dạng
  • Thể hiện vốn từ phong phú trong bài viết

Semangat! Nền tảng tiếng Malay của bạn sẽ giúp bạn thành thạo tiếng Anh.

Trang web của chúng tôi cũng có sẵn bằng Bahasa Melayu! Luyện thi với đề thi và hướng dẫn bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.

Truy cập trang Tiếng Malay

Sẵn Sàng Luyện Tập?

Áp dụng các mẹo này vào bài thi thực hành Cambridge và IELTS miễn phí của chúng tôi.

English Exam Tips for Tiếng Malay Speakers

Nhiều người nói tiếng Malay nghe tiếng Anh hằng ngày. Khi đi thi, hãy tập trung vào thì, mạo từ và số nhiều theo tiếng Anh chuẩn, đồng thời tránh các đặc điểm của tiếng Anh Malaysia thân mật.

Common Challenges for Tiếng Malay Speakers

  • Thì động từ: Tiếng Malay dùng từ chỉ thời gian như "sudah" và "akan". Tiếng Anh thay đổi động từ. Example: "I saw him yesterday" chứ không phải "I see him yesterday".
  • Mạo từ: Tiếng Malay không có mạo từ. Example: "I have a car" chứ không phải "I have car".
  • Số nhiều: Tiếng Malay lặp lại danh từ (buku-buku). Tiếng Anh thêm -s. Example: "Books" chứ không phải "book-book".
  • He và She: "Dia" có nghĩa cả he lẫn she. Example: "My sister is a nurse. She works at night." chứ không phải "He works at night".
  • "Already" thay cho hiện tại hoàn thành: Tiếng Anh Malaysia thân mật dùng "already" cho hành động đã hoàn thành. Example: "I have eaten" chứ không phải "I already eat".
  • Tiểu từ thân mật: Những từ như "lah" và "can or not?" mang tính thân mật và không dùng trong bài thi. Example: "Is that possible?" chứ không phải "Can or not?"

Grammar Tips for Tiếng Malay Speakers

  • Động từ bất quy tắc: Học dạng quá khứ bất quy tắc: be-was-been, have-had-had, go-went-gone.
  • -s ngôi thứ ba: Thêm -s sau he, she và it: "He goes" chứ không phải "He go".
  • Câu hỏi: Dùng do/does/did: "Did you finish?" chứ không phải "You finish already?"
  • Câu bị động: Tiếng Anh dùng bị động ít hơn tiếng Malay dùng dạng "di-". Hãy dùng chủ động khi đã rõ ai làm.
  • Giới từ: Học giới từ nào đi với từ nào: "discuss the plan" (không có "about"), "interested in".
  • Động từ "be": Dùng "be" trước tính từ: "The room is clean" chứ không phải "The room clean".

Vocabulary Advice

  • Nhiều từ tiếng Anh được dùng trong tiếng Malay. Hãy kiểm tra xem nghĩa và cách viết có giống nhau không
  • Học các họ từ: happy, happiness, happily, unhappy
  • Học cụm động từ
  • Học cách nói trang trọng thay cho những từ thân mật bạn dùng hằng ngày
  • Luyện chính tả, vì chính tả tiếng Malay có quy luật hơn tiếng Anh
  • Đọc tin tức tiếng Anh và ghi lại các cụm từ hữu ích

Exam Strategies

  • Kiểm tra thì của mọi động từ
  • Đưa mạo từ vào trước danh từ đếm được số ít
  • Dùng tiếng Anh chuẩn khi viết và nói. Tránh "lah", "already" cho quá khứ và "can or not"
  • Khi nói, phát âm rõ phụ âm cuối và đuôi -ed, -s
  • Dùng cấu trúc câu đa dạng
  • Thể hiện vốn từ phong phú trong bài viết

Semangat! Nền tảng tiếng Malay của bạn sẽ giúp bạn thành thạo tiếng Anh.